Từ vựng là nền tảng của mọi kỹ năng trong bài thi Cambridge Flyers. Danh sách từ vựng Cambridge YLE tích lũy qua cả 3 cấp Starters, Movers và Flyers gồm 1.348 từ. Chúng tôi sắp xếp số từ này theo 14 nhóm chủ đề. Bài viết này liệt kê đầy đủ các chủ đề và gợi ý cách ôn tập hiệu quả nhất để củng cố kiến thức từ lớp học.
Xem danh sách từ vựng đầy đủ: Starters, Movers và Flyers. Hoặc luyện các từ này qua trò chơi Cambridge Flyers miễn phí →
Tại Sao Học Từ Vựng Theo Chủ Đề Hiệu Quả Hơn?
Cambridge công bố danh sách từ vựng Young Learners theo nhóm chủ đề, nên học theo đúng cách đó sẽ khớp với cách từ xuất hiện trong bài thi. Học "cat, dog, rabbit, parrot, goldfish" cùng lúc cũng cho trẻ một ngữ cảnh chung để gắn từ mới vào, thay vì một danh sách các từ rời rạc.
Từ Vựng Cambridge Flyers Theo 14 Nhóm Chủ Đề
| Chủ đề | Ví dụ từ vựng quan trọng |
|---|---|
| 1. Family & Friends (Gia đình & Bạn bè) | aunt, uncle, cousin, nephew, niece, neighbour, colleague, classmate |
| 2. School & Education (Trường học) | library, laboratory, geography, history, mathematics, dictionary, timetable, examination |
| 3. Animals & Pets (Động vật) | camel, dolphin, elephant, giraffe, kangaroo, parrot, penguin, whale, lion, tiger |
| 4. Food & Drinks (Thức ăn) | biscuit, cereal, cucumber, garlic, lemon, melon, mushroom, pineapple, pasta, yoghurt |
| 5. Sports & Hobbies (Thể thao & Sở thích) | badminton, basketball, chess, climbing, cycling, gymnastics, karate, skiing, volleyball |
| 6. Home & Furniture (Nhà cửa) | balcony, blanket, ceiling, corridor, curtain, cupboard, mirror, sofa, wardrobe |
| 7. Weather & Nature (Thời tiết) | cloud, fog, lightning, rainbow, snowflake, storm, sunshine, temperature, drought |
| 8. Transport & Travel (Giao thông) | ambulance, bicycle, helicopter, motorcycle, passenger, seatbelt, tram, carriage |
| 9. Body & Health (Cơ thể & Sức khỏe) | ankle, elbow, forehead, shoulder, stomach, throat, headache, medicine, bandage |
| 10. Clothes & Accessories (Quần áo) | boots, gloves, helmet, jacket, pyjamas, scarf, shorts, sunglasses, tracksuit |
| 11. Jobs & Work (Nghề nghiệp) | dentist, engineer, farmer, journalist, lawyer, mechanic, musician, pilot, scientist |
| 12. Places in Town (Địa điểm) | airport, bookshop, café, cinema, factory, hospital, museum, stadium, supermarket |
| 13. Technology & Media (Công nghệ) | camera, channel, computer, internet, keyboard, message, programme, screen, video |
| 14. Free Time & Entertainment (Giải trí) | adventure, cartoon, collect, concert, exciting, invitation, performance, competition |
Chủ Đề Nào Hay Ra Nhất Trong Đề Thi?
Chúng tôi không có tài liệu nào đã được kiểm chứng cho biết chủ đề nào hay ra hơn chủ đề nào, nên bài viết này không xếp hạng các nhóm. Chính kết quả luyện tập của con mới cho biết nhóm nào cần luyện thêm. Hãy ưu tiên như sau:
- Trả lời chậm hoặc sai: những nhóm con còn lúng túng hoặc chọn nhầm từ. Ghi lại ngay lúc luyện tập.
- Yếu qua nhiều buổi ôn: cùng một từ vẫn sai lặp lại, chứ không phải chỉ sai một lần vì mệt.
- Lâu chưa ôn lại: những nhóm con không động đến vài tuần nay, dù trước đó đã nắm chắc.
- Các nhóm còn lại: một buổi ôn nhẹ mỗi tuần, đủ để con không quên trước kỳ thi.
4 Cách Ôn Từ Vựng Cambridge Flyers Hiệu Quả Nhất
Spaced Repetition (Lặp Lại Giãn Cách)
Ôn lại 10–15 từ mới mỗi ngày sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày. Hệ thống Flashcard của Flyers English tự động tổ chức từ vựng theo 3 nhóm: "Đã nắm", "Cần luyện thêm" và "Điểm yếu", dựa trên kết quả chơi game thực tế của con.
Học Qua Hình Ảnh
Với trẻ em, từ vựng gắn với hình ảnh dễ nhớ hơn so với chỉ học nghĩa dịch. Flyers English sử dụng 990 hình ảnh pixel art độc đáo: mỗi từ vựng trong danh sách Cambridge YLE có một minh họa riêng được thiết kế cho trẻ 7–12 tuổi.
Ôn Tập Qua Trò Chơi (Game-Based Learning)
Vocabulary Tower và Word Blaster trên Flyers English ôn tập từ vựng Cambridge YLE qua game arcade, để trẻ ôn bài mà không nhận ra mình đang ôn bài.
Học Trong Ngữ Cảnh
Đừng học từ đơn độc. Học trong câu: "The elephant has a long trunk" sẽ nhớ lâu hơn chỉ học "elephant = con voi". Module Story Tower đặt từ vựng trong các câu chuyện ngắn có hình ảnh.
Sẵn sàng biến từ vựng thành kỹ năng thi? Xem hướng dẫn luyện thi Cambridge Flyers →
Flyers English Và Từ Vựng Cambridge YLE
- Toàn bộ 1.370 từ vựng Cambridge YLE, tra cứu miễn phí theo cấp độ và chủ đề
- 990 hình ảnh pixel art minh họa
- Hệ thống Flashcard thông minh theo dõi tiến độ từng từ
- Bảng điều khiển phụ huynh hiển thị từ con đã nắm và từ cần luyện thêm
Tổng Kết
Nắm vững 1.348 từ vựng Cambridge YLE là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đạt kết quả tốt tại kỳ thi Flyers. Hãy học theo chủ đề cùng giáo viên, kết hợp hình ảnh và trò chơi để trẻ không chỉ học thuộc lòng mà còn hiểu và sử dụng được từ trong ngữ cảnh thực tế, đúng như cách bài thi Cambridge Flyers đánh giá.
![Từ Vựng Cambridge Flyers Theo Chủ Đề – 1.348 Từ Cần Biết [2026]](/assets/blog/og-cambridge-flyers-vocabulary.png)